23/10-2020 - Chuỗi cung ứng

11 xu hướng chuỗi cung ứng hàng đầu 2020

Nhiều điều thú vị đang xảy ra khi các nhà điều hành chuỗi cung ứng phản ứng với những thay đổi phát sinh từ sự sẵn có của Big Data, số hóa chuỗi cung ứng và tiếp thị đa kênh, ... Hãy cùng tìm hiểu 11 xu hướng chuỗi cung ứng hàng đầu vào năm 2020.

1. Số hóa chuỗi cung ứng

Số hóa chuỗi cung ứng, bao gồm mọi nỗ lực để tích hợp các hệ thống của công ty thành một thể thống nhất cũng như triển khai các công nghệ kỹ thuật số mới, sẽ tiếp tục được ưu tiên.

Mục tiêu của số hóa, như PwC mô tả, là một hệ sinh thái chuỗi cung ứng thông minh, hiệu quả nhằm phá bỏ các "ốc đảo" (silo), tạo ra sự minh bạch và tăng cường khả năng đáp ứng. Hướng tới một môi trường kỹ thuật số loại bỏ các quy trình thủ công và cung cấp một cái nhìn duy nhất về tổ chức.

2. Các giải pháp chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục xu hướng lên "mây" (cloud)

Trong khi nhiều tổ chức vẫn dựa vào phần mềm chuỗi cung ứng tại chỗ (on-premise) có tính kế thừa, thì tương lai là "đám mây". Điện toán đám mây có sẵn ở nhiều dạng, bao gồm Phần mềm dưới dạng Dịch vụ (SaaS), Cơ sở hạ tầng dưới dạng Dịch vụ (IaaS) và Nền tảng dưới dạng Dịch vụ (PaaS), điện toán đám mây chuỗi cung ứng mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng và phạm vi toàn cầu trong khi không cần duy trì cơ sở hạ tầng điện toán tại chỗ quy mô lớn, đắt tiền.

Theo McKinsey, chi tiêu cho đám mây vào năm 2020 sẽ tăng nhanh hơn 6 lần so với các chi tiêu CNTT khác. Có thể làm việc với và bổ sung cho phần mềm chuỗi cung ứng "on-premise", các ứng dụng chuỗi cung ứng dựa trên đám mây mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn, chức năng cao hơn và dễ dàng truy cập vào các tính năng và bản phát hành mới.

3. Chuỗi cung ứng đa kênh (Omnichannel) ngày càng trở lên quan trọng

Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, các doanh nghiệp sẽ có những bước tiến lớn trong việc cung cấp trải nghiệm mua hàng đa kênh thực sự. Omnichannel cho phép khách hàng mua sắm trực tuyến hoặc tại các cửa hàng truyền thống một cách liền mạch, chuỗi cung ứng đa kênh đặt ra yêu cầu cao hơn về hậu cần (logistics) và chuỗi cung ứng với các yêu cầu đồng thời cung cấp các đơn đặt hàng của từng khách hàng cũng như bổ sung hàng dự trữ tại các cửa hàng bán lẻ.

Việc chuyển đổi từ cung cấp đơn (single-) và nhiều kênh (multi-channel) sang cung cấp đa kênh (omni-channel) đòi hỏi phải xem xét lại hoàn toàn về hậu cần chuỗi cung ứng.

4. Tính bền vững đang trở thành yếu tố cần thiết

Tính bền vững đã trở thành một trong những xu hướng chuỗi cung ứng toàn cầu quan trọng, với việc khách hàng yêu cầu các sản phẩm xanh và hoạt động bền vững. Trung tâm Kinh doanh Bền vững NYU báo cáo các sản phẩm được tiếp thị là bền vững tăng trưởng nhanh hơn 5,6 lần so với những sản phẩm không có. Đối với Unilever, các thương hiệu sống bền vững của tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong 70% mức tăng trưởng doanh thu.

Những xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động chuỗi cung ứng thân thiện với môi trường, chẳng hạn như chuyển từ bao bì nhựa sang bao bì bìa cứng và sử dụng bao bì nhỏ hơn.

5. Tăng trưởng trong Chuỗi cung ứng vòng tròn (circular)

Có một sự chuyển dịch từ chuỗi cung ứng tuyến tính truyền thống sang chuỗi cung ứng vòng tròn, nơi các nhà sản xuất tái sử dụng và làm lại các sản phẩm bị loại bỏ thông qua việc tân trang hoặc tái chế các thành phần thành nguyên liệu thô.

Ngoài các yêu cầu quy định về việc xử lý an toàn và tái sử dụng các sản phẩm đã thải bỏ, có một dấu hiệu rõ ràng rằng khách hàng ưa chuộng các doanh nghiệp tái chế nguyên liệu và nhiều công ty hàng đầu đang khám phá giá trị bổ sung thông qua chuỗi cung ứng vòng tròn.

6. Chuỗi cung ứng linh hoạt (Agile)

Để cạnh tranh hiệu quả, các chuỗi cung ứng cần phải linh hoạt và nhanh nhẹn, cũng như có thể phản ứng với những thay đổi trong thời gian ngắn. Đây là một sự thay đổi lớn từ tư duy chuỗi cung ứng truyền thống tập trung vào độ tin cậy, tính nhất quán và chi phí thấp.

Một trong những xu hướng quản lý chuỗi cung ứng đáng chú ý là chuyển từ sản xuất ở nước ngoài sang các nguồn cung cấp trong nước hoặc gần về mặt địa lý hơn. Ưu điểm của điều này bao gồm thời gian giao hàng ngắn hơn và chi phí vận chuyển thấp hơn. Với ít tiền hơn bị ràng buộc trong kho, các tổ chức có thể phản ứng nhanh hơn với những thay đổi của nhu cầu.

7. Internet vạn vật (IoT)

Khi chi phí giảm, nghiên cứu cho thấy số lượng doanh nghiệp sử dụng thiết bị IoT đã tăng từ 13% trong năm 2014 lên 25% vào năm 2019. IDC dự báo tăng trưởng hàng năm 13,6% đến năm 2022.

IoT cho phép các tổ chức theo dõi hàng tồn kho, tự động sắp xếp lại hàng tồn kho và theo dõi giao hàng, tất cả trong thời gian thực. Cảm biến có thể dự đoán sự hao mòn của thiết bị, cho phép đặt hàng phụ tùng thay thế kịp thời. IoT làm tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

8. Phân tích dữ liệu lớn về Chuỗi ứng ứng / Hậu cần

Dữ liệu lớn có được là nhờ vào số hóa chuỗi cung ứng, sự phát triển trong IoT và sự sẵn có nhiều hơn của dữ liệu khách hàng.

Các công ty ngày nay có quyền truy cập vào lượng dữ liệu khổng lồ và đang sử dụng dữ liệu này để tạo ra thông tin kinh doanh, từ việc hiểu các kết quả hoạt động trong quá khứ đến dự đoán các xu hướng trong tương lai. Sử dụng Dữ liệu lớn, có thể xác định sở thích của khách hàng và xu hướng thị trường, cũng như xác định lại chuỗi cung ứng.

9. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML)

Với quyền truy cập nhiều hơn vào Dữ liệu lớn, nhiều tổ chức đang chuyển sang sử dụng AI và học máy để đơn giản hóa các tác vụ và tự động hóa các quy trình. Gartner báo cáo rằng trong 4 năm đến 2019, số lượng các tổ chức sử dụng trí tuệ nhân tạo đã tăng 270%.

Phân tích dự đoán và thuật toán học máy đang được sử dụng để cải thiện hệ thống hỗ trợ lập kế hoạch và quyết định, xác định các mô hình mua hàng, tự động hóa quy trình nhập kho và quản lý hàng tồn kho mất nhiều công sức. Nhiều tổ chức đang sử dụng AI để thay thế con người thực hiện các nhiệm vụ cung ứng lặp đi lặp lại và thực hiện các tính toán chuỗi cung ứng phức tạp.

10. Sử dụng phân tích "prescriptive" để vượt ra ngoài giới hạn của phân tích chuỗi cung ứng "predictive"

Mặc dù đôi khi được coi còn khá non trẻ, nhưng phân tích đề xuất (prescriptive) ngày càng được sử dụng nhiều hơn như một công cụ ra quyết định trong chuỗi cung ứng.

Trong khi các dạng phân tích khác, chẳng hạn như phân tích chẩn đoán và dự đoán (predictive), tập trung vào các xu hướng trong quá khứ và tương lai, cung cấp thông tin chi tiết hữu ích, chúng có chung một điểm hạn chế: Chúng không cung cấp thông tin cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt.

Vào đầu năm 2019, Gartner dự đoán thị trường phân tích đề xuất sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 20,6 đến năm 2022, trong khi nghiên cứu gần đây hơn cho thấy tốc độ tăng trưởng thậm chí còn nhanh hơn.

11. Robot và tự động hóa trong Hậu cần (Logistics)

Khi các công ty đáp ứng các nhu cầu xung đột của chuỗi cung ứng đa kênh, đặc biệt là về nhu cầu linh hoạt và nhanh nhẹn, nhiều công ty đang chuyển sang sử dụng robot để tăng tốc các nhiệm vụ sử dụng nhiều lao động.

Robot lý tưởng cho các công việc lặp đi lặp lại như phân loại, đếm và thậm chí là lấy và vận chuyển sản phẩm trong nhà kho. Liên đoàn Robot quốc tế dự kiến ​​nhu cầu về robot và cobots (robot hợp tác) sẽ tăng 10% vào năm 2020.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào đừng ngần ngại liên hệ với Babuki hoặc tham gia nhóm Facebook iConsulting - Chiến lược & Khởi nghiệp để cùng các chuyên gia thảo luận thêm về chuỗi cung ứng!

Babuki lược dịch & hiệu đính

Top 11 Supply Chain Trends You Need to Know in 2020

Bài viết liên quan
Share to LinkedIn
Share to Facebook